10 nghìn Ngultrum Bhutan sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BTN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BTN = 0,01341 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BTN sang USD

Cách để chuyển từ Ngultrum Bhutan sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BTN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BTN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Mỹ
1 BTN 0,01341 USD
5 BTN 0,06703 USD
10 BTN 0,13406 USD
20 BTN 0,26811 USD
50 BTN 0,67028 USD
100 BTN 1,34056 USD
250 BTN 3,35140 USD
500 BTN 6,70280 USD
1000 BTN 13,40560 USD
2000 BTN 26,81120 USD
5000 BTN 67,02800 USD
10000 BTN 134,05600 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ngultrum Bhutan
1 USD 74,59550 BTN
5 USD 372,97750 BTN
10 USD 745,95500 BTN
20 USD 1491,91000 BTN
50 USD 3729,77500 BTN
100 USD 7459,55000 BTN
250 USD 18648,87500 BTN
500 USD 37297,75000 BTN
1000 USD 74595,50000 BTN
2000 USD 149191,00000 BTN
5000 USD 372977,50000 BTN
10000 USD 745955,00000 BTN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84090 1,13145 84,51420 1,43343 1,59247 1,03540 23,36120
Bảng Anh 1,18920 1 1,34565 100,51400 1,70480 1,89395 1,23130 27,78380
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74313 1 74,69550 1,26690 1,40746 0,91510 20,64710
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01339 1 0,01696 0,01884 0,01225 0,27642

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.