Đô-la Úc sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền AUD sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 52,81560 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BTN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Ngultrum Bhutan
1 AUD 52,81560 BTN
5 AUD 264,07800 BTN
10 AUD 528,15600 BTN
20 AUD 1056,31200 BTN
50 AUD 2640,78000 BTN
100 AUD 5281,56000 BTN
250 AUD 13203,90000 BTN
500 AUD 26407,80000 BTN
1000 AUD 52815,60000 BTN
2000 AUD 105631,20000 BTN
5000 AUD 264078,00000 BTN
10000 AUD 528156,00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Úc
1 BTN 0,01893 AUD
5 BTN 0,09467 AUD
10 BTN 0,18934 AUD
20 BTN 0,37868 AUD
50 BTN 0,94669 AUD
100 BTN 1,89338 AUD
250 BTN 4,73345 AUD
500 BTN 9,46690 AUD
1000 BTN 18,93380 AUD
2000 BTN 37,86760 AUD
5000 BTN 94,66900 AUD
10000 BTN 189,33800 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,13075 85,07900 1,44985 1,61087 1,03850 23,99700
Bảng Anh 1,17096 1 1,32405 99,62310 1,69770 1,88625 1,21604 28,09930
Đô-la Mỹ 0,88435 0,75526 1 75,24120 1,28220 1,42460 0,91840 21,22220
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01893 0,01221 0,28206

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.