100 Ngultrum Bhutan sang Đô-la Úc

Đổi tiền BTN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BTN = 0,01872 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BTN sang AUD

Cách để chuyển từ Ngultrum Bhutan sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BTN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BTN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Úc
1 BTN 0,01872 AUD
5 BTN 0,09360 AUD
10 BTN 0,18719 AUD
20 BTN 0,37439 AUD
50 BTN 0,93597 AUD
100 BTN 1,87193 AUD
250 BTN 4,67983 AUD
500 BTN 9,35965 AUD
1000 BTN 18,71930 AUD
2000 BTN 37,43860 AUD
5000 BTN 93,59650 AUD
10000 BTN 187,19300 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Ngultrum Bhutan
1 AUD 53,42070 BTN
5 AUD 267,10350 BTN
10 AUD 534,20700 BTN
20 AUD 1068,41400 BTN
50 AUD 2671,03500 BTN
100 AUD 5342,07000 BTN
250 AUD 13355,17500 BTN
500 AUD 26710,35000 BTN
1000 AUD 53420,70000 BTN
2000 AUD 106841,40000 BTN
5000 AUD 267103,50000 BTN
10000 AUD 534207,00000 BTN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.