250 Đô-la Úc sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền AUD sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 53,38930 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BTN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Ngultrum Bhutan
1 AUD 53,38930 BTN
5 AUD 266,94650 BTN
10 AUD 533,89300 BTN
20 AUD 1067,78600 BTN
50 AUD 2669,46500 BTN
100 AUD 5338,93000 BTN
250 AUD 13347,32500 BTN
500 AUD 26694,65000 BTN
1000 AUD 53389,30000 BTN
2000 AUD 106778,60000 BTN
5000 AUD 266946,50000 BTN
10000 AUD 533893,00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Úc
1 BTN 0,01873 AUD
5 BTN 0,09365 AUD
10 BTN 0,18730 AUD
20 BTN 0,37461 AUD
50 BTN 0,93652 AUD
100 BTN 1,87304 AUD
250 BTN 4,68260 AUD
500 BTN 9,36520 AUD
1000 BTN 18,73040 AUD
2000 BTN 37,46080 AUD
5000 BTN 93,65200 AUD
10000 BTN 187,30400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.