2000 Ngultrum Bhutan sang Đô-la Úc

Đổi tiền BTN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BTN = 0,01903 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BTN sang AUD

Cách để chuyển từ Ngultrum Bhutan sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BTN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BTN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Úc
1 BTN 0,01903 AUD
5 BTN 0,09516 AUD
10 BTN 0,19032 AUD
20 BTN 0,38064 AUD
50 BTN 0,95160 AUD
100 BTN 1,90319 AUD
250 BTN 4,75798 AUD
500 BTN 9,51595 AUD
1000 BTN 19,03190 AUD
2000 BTN 38,06380 AUD
5000 BTN 95,15950 AUD
10000 BTN 190,31900 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Ngultrum Bhutan
1 AUD 52,54330 BTN
5 AUD 262,71650 BTN
10 AUD 525,43300 BTN
20 AUD 1050,86600 BTN
50 AUD 2627,16500 BTN
100 AUD 5254,33000 BTN
250 AUD 13135,82500 BTN
500 AUD 26271,65000 BTN
1000 AUD 52543,30000 BTN
2000 AUD 105086,60000 BTN
5000 AUD 262716,50000 BTN
10000 AUD 525433,00000 BTN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.