Bảng Anh sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền GBP sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 99,72280 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BTN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Ngultrum Bhutan
1 GBP 99,72280 BTN
5 GBP 498,61400 BTN
10 GBP 997,22800 BTN
20 GBP 1994,45600 BTN
50 GBP 4986,14000 BTN
100 GBP 9972,28000 BTN
250 GBP 24930,70000 BTN
500 GBP 49861,40000 BTN
1000 GBP 99722,80000 BTN
2000 GBP 199445,60000 BTN
5000 GBP 498614,00000 BTN
10000 GBP 997228,00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Bảng Anh
1 BTN 0,01003 GBP
5 BTN 0,05014 GBP
10 BTN 0,10028 GBP
20 BTN 0,20056 GBP
50 BTN 0,50139 GBP
100 BTN 1,00278 GBP
250 BTN 2,50695 GBP
500 BTN 5,01390 GBP
1000 BTN 10,02780 GBP
2000 BTN 20,05560 GBP
5000 BTN 50,13900 GBP
10000 BTN 100,27800 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13345 85,52450 1,43478 1,58060 1,04340 23,72820
Bảng Anh 1,16550 1 1,32105 99,67980 1,67225 1,84221 1,21608 27,65550
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75697 1 75,45500 1,26585 1,39451 0,92055 20,93450
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01678 0,01848 0,01220 0,27744

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.