5 Bảng Anh sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền GBP sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 gbp
520,15 btn

£1,000 GBP = Nu.104,0 BTN

Mid-market exchange rate at 14:46
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Ngultrum Bhutan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Ngultrum Bhutan
1 GBP104.02900 BTN
5 GBP520.14500 BTN
10 GBP1,040.29000 BTN
20 GBP2,080.58000 BTN
50 GBP5,201.45000 BTN
100 GBP10,402.90000 BTN
250 GBP26,007.25000 BTN
500 GBP52,014.50000 BTN
1000 GBP104,029.00000 BTN
2000 GBP208,058.00000 BTN
5000 GBP520,145.00000 BTN
10000 GBP1,040,290.00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Bảng Anh
1 BTN0.00961 GBP
5 BTN0.04806 GBP
10 BTN0.09613 GBP
20 BTN0.19225 GBP
50 BTN0.48063 GBP
100 BTN0.96127 GBP
250 BTN2.40317 GBP
500 BTN4.80635 GBP
1000 BTN9.61269 GBP
2000 BTN19.22538 GBP
5000 BTN48.06345 GBP
10000 BTN96.12690 GBP