Franc Thụy Sĩ sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền CHF sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 81,84240 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BTN

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Ngultrum Bhutan
1 CHF 81,84240 BTN
5 CHF 409,21200 BTN
10 CHF 818,42400 BTN
20 CHF 1636,84800 BTN
50 CHF 4092,12000 BTN
100 CHF 8184,24000 BTN
250 CHF 20460,60000 BTN
500 CHF 40921,20000 BTN
1000 CHF 81842,40000 BTN
2000 CHF 163684,80000 BTN
5000 CHF 409212,00000 BTN
10000 CHF 818424,00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Franc Thụy Sĩ
1 BTN 0,01222 CHF
5 BTN 0,06109 CHF
10 BTN 0,12219 CHF
20 BTN 0,24437 CHF
50 BTN 0,61093 CHF
100 BTN 1,22186 CHF
250 BTN 3,05465 CHF
500 BTN 6,10930 CHF
1000 BTN 12,21860 CHF
2000 BTN 24,43720 CHF
5000 BTN 61,09300 CHF
10000 BTN 122,18600 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.