Rupee Ấn Độ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền INR sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,16973 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SCR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Seychelles
1 INR 0,16973 SCR
5 INR 0,84863 SCR
10 INR 1,69727 SCR
20 INR 3,39454 SCR
50 INR 8,48635 SCR
100 INR 16,97270 SCR
250 INR 42,43175 SCR
500 INR 84,86350 SCR
1000 INR 169,72700 SCR
2000 INR 339,45400 SCR
5000 INR 848,63500 SCR
10000 INR 1697,27000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Rupee Ấn Độ
1 SCR 5,89182 INR
5 SCR 29,45910 INR
10 SCR 58,91820 INR
20 SCR 117,83640 INR
50 SCR 294,59100 INR
100 SCR 589,18200 INR
250 SCR 1472,95500 INR
500 SCR 2945,91000 INR
1000 SCR 5891,82000 INR
2000 SCR 11783,64000 INR
5000 SCR 29459,10000 INR
10000 SCR 58918,20000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85745 1,13480 85,57190 1,43581 1,58138 1,04390 23,77920
Bảng Anh 1,16625 1 1,32340 99,79360 1,67443 1,84420 1,21745 27,73120
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75563 1 75,40700 1,26525 1,39353 0,91995 20,95450
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01848 0,01220 0,27788

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.