Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền CHF sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 14,05460 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SCR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 14,05460 SCR
5 CHF 70,27300 SCR
10 CHF 140,54600 SCR
20 CHF 281,09200 SCR
50 CHF 702,73000 SCR
100 CHF 1405,46000 SCR
250 CHF 3513,65000 SCR
500 CHF 7027,30000 SCR
1000 CHF 14054,60000 SCR
2000 CHF 28109,20000 SCR
5000 CHF 70273,00000 SCR
10000 CHF 140546,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,07115 CHF
5 SCR 0,35576 CHF
10 SCR 0,71151 CHF
20 SCR 1,42302 CHF
50 SCR 3,55755 CHF
100 SCR 7,11510 CHF
250 SCR 17,78775 CHF
500 SCR 35,57550 CHF
1000 SCR 71,15100 CHF
2000 SCR 142,30200 CHF
5000 SCR 355,75500 CHF
10000 SCR 711,51000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13230 85,03860 1,44810 1,59243 1,04290 24,66040
Bảng Anh 1,17640 1 1,33200 100,03700 1,70349 1,87329 1,22687 29,00960
Đô-la Mỹ 0,88315 0,75075 1 75,10250 1,27890 1,40637 0,92105 21,77900
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01332 1 0,01703 0,01873 0,01226 0,28999

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.