5000 Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền CHF sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 14,44060 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SCR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 14,44060 SCR
5 CHF 72,20300 SCR
10 CHF 144,40600 SCR
20 CHF 288,81200 SCR
50 CHF 722,03000 SCR
100 CHF 1444,06000 SCR
250 CHF 3610,15000 SCR
500 CHF 7220,30000 SCR
1000 CHF 14440,60000 SCR
2000 CHF 28881,20000 SCR
5000 CHF 72203,00000 SCR
10000 CHF 144406,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06925 CHF
5 SCR 0,34625 CHF
10 SCR 0,69249 CHF
20 SCR 1,38499 CHF
50 SCR 3,46247 CHF
100 SCR 6,92494 CHF
250 SCR 17,31235 CHF
500 SCR 34,62470 CHF
1000 SCR 69,24940 CHF
2000 SCR 138,49880 CHF
5000 SCR 346,24700 CHF
10000 SCR 692,49400 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83165 1,13365 84,40080 1,41412 1,57222 1,03885 23,05890
Bảng Anh 1,20243 1 1,36315 101,48700 1,70039 1,89051 1,24914 27,72700
Đô-la Mỹ 0,88210 0,73359 1 74,45050 1,24740 1,38687 0,91635 20,34040
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01343 1 0,01675 0,01863 0,01231 0,27321

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.