10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền CHF sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 15,30410 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SCR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 15,30410 SCR
5 CHF 76,52050 SCR
10 CHF 153,04100 SCR
20 CHF 306,08200 SCR
50 CHF 765,20500 SCR
100 CHF 1530,41000 SCR
250 CHF 3826,02500 SCR
500 CHF 7652,05000 SCR
1000 CHF 15304,10000 SCR
2000 CHF 30608,20000 SCR
5000 CHF 76520,50000 SCR
10000 CHF 153041,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06534 CHF
5 SCR 0,32671 CHF
10 SCR 0,65342 CHF
20 SCR 1,30684 CHF
50 SCR 3,26709 CHF
100 SCR 6,53418 CHF
250 SCR 16,33545 CHF
500 SCR 32,67090 CHF
1000 SCR 65,34180 CHF
2000 SCR 130,68360 CHF
5000 SCR 326,70900 CHF
10000 SCR 653,41800 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13510 84,45310 1,41757 1,56933 1,03925 23,27780
Bảng Anh 1,20034 1 1,36255 101,37600 1,70162 1,88380 1,24745 27,94220
Đô-la Mỹ 0,88100 0,73392 1 74,40150 1,24885 1,38255 0,91555 20,50730
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01858 0,01231 0,27563

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.