1 Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền CHF sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 14,22570 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SCR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 14,22570 SCR
5 CHF 71,12850 SCR
10 CHF 142,25700 SCR
20 CHF 284,51400 SCR
50 CHF 711,28500 SCR
100 CHF 1422,57000 SCR
250 CHF 3556,42500 SCR
500 CHF 7112,85000 SCR
1000 CHF 14225,70000 SCR
2000 CHF 28451,40000 SCR
5000 CHF 71128,50000 SCR
10000 CHF 142257,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,07030 CHF
5 SCR 0,35148 CHF
10 SCR 0,70295 CHF
20 SCR 1,40591 CHF
50 SCR 3,51477 CHF
100 SCR 7,02954 CHF
250 SCR 17,57385 CHF
500 SCR 35,14770 CHF
1000 SCR 70,29540 CHF
2000 SCR 140,59080 CHF
5000 SCR 351,47700 CHF
10000 SCR 702,95400 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,11445 83,77710 1,41446 1,57709 1,03900 23,06250
Bảng Anh 1,20106 1 1,33860 100,62700 1,69895 1,89429 1,24790 27,70110
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74705 1 75,17350 1,26920 1,41513 0,93230 20,69410
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01688 0,01882 0,01240 0,27529

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.