50 Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền CHF sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 16,26660 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SCR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 16,26660 SCR
5 CHF 81,33300 SCR
10 CHF 162,66600 SCR
20 CHF 325,33200 SCR
50 CHF 813,33000 SCR
100 CHF 1626,66000 SCR
250 CHF 4066,65000 SCR
500 CHF 8133,30000 SCR
1000 CHF 16266,60000 SCR
2000 CHF 32533,20000 SCR
5000 CHF 81333,00000 SCR
10000 CHF 162666,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06148 CHF
5 SCR 0,30738 CHF
10 SCR 0,61476 CHF
20 SCR 1,22952 CHF
50 SCR 3,07379 CHF
100 SCR 6,14758 CHF
250 SCR 15,36895 CHF
500 SCR 30,73790 CHF
1000 SCR 61,47580 CHF
2000 SCR 122,95160 CHF
5000 SCR 307,37900 CHF
10000 SCR 614,75800 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13430 84,40260 1,42667 1,58058 1,03450 23,21740
Bảng Anh 1,19489 1 1,35530 100,84700 1,70463 1,88853 1,23611 27,74100
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73784 1 74,40940 1,25775 1,39344 0,91200 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.