100 Rupee Seychelles sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SCR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 0,06726 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang CHF

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06726 CHF
5 SCR 0,33630 CHF
10 SCR 0,67261 CHF
20 SCR 1,34522 CHF
50 SCR 3,36305 CHF
100 SCR 6,72609 CHF
250 SCR 16,81522 CHF
500 SCR 33,63045 CHF
1000 SCR 67,26090 CHF
2000 SCR 134,52180 CHF
5000 SCR 336,30450 CHF
10000 SCR 672,60900 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 14,86750 SCR
5 CHF 74,33750 SCR
10 CHF 148,67500 SCR
20 CHF 297,35000 SCR
50 CHF 743,37500 SCR
100 CHF 1486,75000 SCR
250 CHF 3716,87500 SCR
500 CHF 7433,75000 SCR
1000 CHF 14867,50000 SCR
2000 CHF 29735,00000 SCR
5000 CHF 74337,50000 SCR
10000 CHF 148675,00000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83165 1,13420 84,44740 1,41446 1,57200 1,03910 23,08850
Bảng Anh 1,20243 1 1,36380 101,54200 1,70079 1,89023 1,24944 27,76230
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73325 1 74,45550 1,24710 1,38600 0,91610 20,35660
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00985 0,01343 1 0,01675 0,01862 0,01230 0,27341

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.