20 Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền CHF sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 15,62320 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SCR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 15,62320 SCR
5 CHF 78,11600 SCR
10 CHF 156,23200 SCR
20 CHF 312,46400 SCR
50 CHF 781,16000 SCR
100 CHF 1562,32000 SCR
250 CHF 3905,80000 SCR
500 CHF 7811,60000 SCR
1000 CHF 15623,20000 SCR
2000 CHF 31246,40000 SCR
5000 CHF 78116,00000 SCR
10000 CHF 156232,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06401 CHF
5 SCR 0,32004 CHF
10 SCR 0,64007 CHF
20 SCR 1,28014 CHF
50 SCR 3,20036 CHF
100 SCR 6,40072 CHF
250 SCR 16,00180 CHF
500 SCR 32,00360 CHF
1000 SCR 64,00720 CHF
2000 SCR 128,01440 CHF
5000 SCR 320,03600 CHF
10000 SCR 640,07200 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11450 83,82590 1,41932 1,58321 1,03740 23,12530
Bảng Anh 1,20156 1 1,33910 100,71900 1,70534 1,90227 1,24650 27,78570
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74677 1 75,21390 1,27350 1,42056 0,93085 20,74950
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27587

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.