100 Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền CHF sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 15,00880 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SCR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 15,00880 SCR
5 CHF 75,04400 SCR
10 CHF 150,08800 SCR
20 CHF 300,17600 SCR
50 CHF 750,44000 SCR
100 CHF 1500,88000 SCR
250 CHF 3752,20000 SCR
500 CHF 7504,40000 SCR
1000 CHF 15008,80000 SCR
2000 CHF 30017,60000 SCR
5000 CHF 75044,00000 SCR
10000 CHF 150088,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06663 CHF
5 SCR 0,33314 CHF
10 SCR 0,66628 CHF
20 SCR 1,33255 CHF
50 SCR 3,33138 CHF
100 SCR 6,66276 CHF
250 SCR 16,65690 CHF
500 SCR 33,31380 CHF
1000 SCR 66,62760 CHF
2000 SCR 133,25520 CHF
5000 SCR 333,13800 CHF
10000 SCR 666,27600 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83940 1,13200 84,53360 1,43040 1,58610 1,03495 23,33900
Bảng Anh 1,19133 1 1,34865 100,71200 1,70415 1,88966 1,23296 27,80580
Đô-la Mỹ 0,88335 0,74148 1 74,67630 1,26360 1,40115 0,91425 20,61750
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01339 1 0,01692 0,01876 0,01224 0,27609

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.