1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền CHF sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 14,81170 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SCR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 14,81170 SCR
5 CHF 74,05850 SCR
10 CHF 148,11700 SCR
20 CHF 296,23400 SCR
50 CHF 740,58500 SCR
100 CHF 1481,17000 SCR
250 CHF 3702,92500 SCR
500 CHF 7405,85000 SCR
1000 CHF 14811,70000 SCR
2000 CHF 29623,40000 SCR
5000 CHF 74058,50000 SCR
10000 CHF 148117,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06751 CHF
5 SCR 0,33757 CHF
10 SCR 0,67514 CHF
20 SCR 1,35028 CHF
50 SCR 3,37570 CHF
100 SCR 6,75140 CHF
250 SCR 16,87850 CHF
500 SCR 33,75700 CHF
1000 SCR 67,51400 CHF
2000 SCR 135,02800 CHF
5000 SCR 337,57000 CHF
10000 SCR 675,14000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,13230 84,42990 1,41702 1,57603 1,03905 23,10510
Bảng Anh 1,20077 1 1,35965 101,38200 1,70153 1,89248 1,24766 27,74430
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73548 1 74,56500 1,25145 1,39189 0,91765 20,40550
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01678 0,01867 0,01231 0,27366

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.