1 Rupee Seychelles sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SCR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 0,06821 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang CHF

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06821 CHF
5 SCR 0,34107 CHF
10 SCR 0,68215 CHF
20 SCR 1,36429 CHF
50 SCR 3,41073 CHF
100 SCR 6,82146 CHF
250 SCR 17,05365 CHF
500 SCR 34,10730 CHF
1000 SCR 68,21460 CHF
2000 SCR 136,42920 CHF
5000 SCR 341,07300 CHF
10000 SCR 682,14600 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 14,65960 SCR
5 CHF 73,29800 SCR
10 CHF 146,59600 SCR
20 CHF 293,19200 SCR
50 CHF 732,98000 SCR
100 CHF 1465,96000 SCR
250 CHF 3664,90000 SCR
500 CHF 7329,80000 SCR
1000 CHF 14659,60000 SCR
2000 CHF 29319,20000 SCR
5000 CHF 73298,00000 SCR
10000 CHF 146596,00000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11400 83,80620 1,41795 1,58317 1,03755 23,14210
Bảng Anh 1,20062 1 1,33755 100,62400 1,70250 1,90087 1,24571 27,78610
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74764 1 75,23000 1,27285 1,42116 0,93145 20,77390
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01692 0,01889 0,01238 0,27614

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.