Rupee Seychelles sang Rúp Nga

Đổi tiền SCR sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 scr
6.980,42 rub

1,000 SCR = 6,980 RUB

Mid-market exchange rate at 06:09
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Rúp Nga
1 SCR6.98042 RUB
5 SCR34.90210 RUB
10 SCR69.80420 RUB
20 SCR139.60840 RUB
50 SCR349.02100 RUB
100 SCR698.04200 RUB
250 SCR1,745.10500 RUB
500 SCR3,490.21000 RUB
1000 SCR6,980.42000 RUB
2000 SCR13,960.84000 RUB
5000 SCR34,902.10000 RUB
10000 SCR69,804.20000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Rupee Seychelles
1 RUB0.14326 SCR
5 RUB0.71629 SCR
10 RUB1.43258 SCR
20 RUB2.86516 SCR
50 RUB7.16290 SCR
100 RUB14.32580 SCR
250 RUB35.81450 SCR
500 RUB71.62900 SCR
1000 RUB143.25800 SCR
2000 RUB286.51600 SCR
5000 RUB716.29000 SCR
10000 RUB1,432.58000 SCR