500 Rupee Seychelles sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SCR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 0,06735 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang CHF

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06735 CHF
5 SCR 0,33677 CHF
10 SCR 0,67353 CHF
20 SCR 1,34707 CHF
50 SCR 3,36767 CHF
100 SCR 6,73535 CHF
250 SCR 16,83837 CHF
500 SCR 33,67675 CHF
1000 SCR 67,35350 CHF
2000 SCR 134,70700 CHF
5000 SCR 336,76750 CHF
10000 SCR 673,53500 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 14,84700 SCR
5 CHF 74,23500 SCR
10 CHF 148,47000 SCR
20 CHF 296,94000 SCR
50 CHF 742,35000 SCR
100 CHF 1484,70000 SCR
250 CHF 3711,75000 SCR
500 CHF 7423,50000 SCR
1000 CHF 14847,00000 SCR
2000 CHF 29694,00000 SCR
5000 CHF 74235,00000 SCR
10000 CHF 148470,00000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,14065 84,72750 1,42792 1,58171 1,04280 23,14650
Bảng Anh 1,19632 1 1,36455 101,35900 1,70821 1,89219 1,24752 27,69000
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73284 1 74,28000 1,25185 1,38667 0,91425 20,29240
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01685 0,01867 0,01231 0,27319

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.