5 Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền CHF sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 14,39110 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SCR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 14,39110 SCR
5 CHF 71,95550 SCR
10 CHF 143,91100 SCR
20 CHF 287,82200 SCR
50 CHF 719,55500 SCR
100 CHF 1439,11000 SCR
250 CHF 3597,77500 SCR
500 CHF 7195,55000 SCR
1000 CHF 14391,10000 SCR
2000 CHF 28782,20000 SCR
5000 CHF 71955,50000 SCR
10000 CHF 143911,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06949 CHF
5 SCR 0,34744 CHF
10 SCR 0,69487 CHF
20 SCR 1,38974 CHF
50 SCR 3,47436 CHF
100 SCR 6,94872 CHF
250 SCR 17,37180 CHF
500 SCR 34,74360 CHF
1000 SCR 69,48720 CHF
2000 SCR 138,97440 CHF
5000 SCR 347,43600 CHF
10000 SCR 694,87200 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,12915 84,61570 1,42216 1,57791 1,03865 23,26410
Bảng Anh 1,19610 1 1,35055 101,20700 1,70102 1,88730 1,24233 27,82570
Đô-la Mỹ 0,88565 0,74044 1 74,93750 1,25950 1,39743 0,91990 20,60320
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01334 1 0,01681 0,01865 0,01228 0,27494

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.