Bảng Anh sang Rupee Seychelles

Đổi tiền GBP sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 19,54090 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SCR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Seychelles
1 GBP 19,54090 SCR
5 GBP 97,70450 SCR
10 GBP 195,40900 SCR
20 GBP 390,81800 SCR
50 GBP 977,04500 SCR
100 GBP 1954,09000 SCR
250 GBP 4885,22500 SCR
500 GBP 9770,45000 SCR
1000 GBP 19540,90000 SCR
2000 GBP 39081,80000 SCR
5000 GBP 97704,50000 SCR
10000 GBP 195409,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Bảng Anh
1 SCR 0,05117 GBP
5 SCR 0,25587 GBP
10 SCR 0,51175 GBP
20 SCR 1,02349 GBP
50 SCR 2,55873 GBP
100 SCR 5,11747 GBP
250 SCR 12,79367 GBP
500 SCR 25,58735 GBP
1000 SCR 51,17470 GBP
2000 SCR 102,34940 GBP
5000 SCR 255,87350 GBP
10000 SCR 511,74700 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.