Đô-la Úc sang Rupee Seychelles

Đổi tiền AUD sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 9,31552 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SCR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Seychelles
1 AUD 9,31552 SCR
5 AUD 46,57760 SCR
10 AUD 93,15520 SCR
20 AUD 186,31040 SCR
50 AUD 465,77600 SCR
100 AUD 931,55200 SCR
250 AUD 2328,88000 SCR
500 AUD 4657,76000 SCR
1000 AUD 9315,52000 SCR
2000 AUD 18631,04000 SCR
5000 AUD 46577,60000 SCR
10000 AUD 93155,20000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Đô-la Úc
1 SCR 0,10735 AUD
5 SCR 0,53674 AUD
10 SCR 1,07348 AUD
20 SCR 2,14696 AUD
50 SCR 5,36740 AUD
100 SCR 10,73480 AUD
250 SCR 26,83700 AUD
500 SCR 53,67400 AUD
1000 SCR 107,34800 AUD
2000 SCR 214,69600 AUD
5000 SCR 536,74000 AUD
10000 SCR 1073,48000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85140 1,13440 85,12370 1,45402 1,59842 1,04225 24,24980
Bảng Anh 1,17454 1 1,33235 99,97750 1,70774 1,87734 1,22416 28,48140
Đô-la Mỹ 0,88155 0,75055 1 75,03850 1,28175 1,40905 0,91875 21,37680
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01708 0,01878 0,01224 0,28488

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.