Euro sang Rupee Seychelles

Đổi tiền EUR sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 14,88620 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SCR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Seychelles
1 EUR 14,88620 SCR
5 EUR 74,43100 SCR
10 EUR 148,86200 SCR
20 EUR 297,72400 SCR
50 EUR 744,31000 SCR
100 EUR 1488,62000 SCR
250 EUR 3721,55000 SCR
500 EUR 7443,10000 SCR
1000 EUR 14886,20000 SCR
2000 EUR 29772,40000 SCR
5000 EUR 74431,00000 SCR
10000 EUR 148862,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Euro
1 SCR 0,06718 EUR
5 SCR 0,33588 EUR
10 SCR 0,67176 EUR
20 SCR 1,34353 EUR
50 SCR 3,35881 EUR
100 SCR 6,71763 EUR
250 SCR 16,79407 EUR
500 SCR 33,58815 EUR
1000 SCR 67,17630 EUR
2000 SCR 134,35260 EUR
5000 SCR 335,88150 EUR
10000 SCR 671,76300 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,13410 85,09830 1,45153 1,59631 1,04230 24,22560
Bảng Anh 1,17550 1 1,33310 100,03000 1,70623 1,87642 1,22523 28,47650
Đô-la Mỹ 0,88175 0,75013 1 75,03600 1,27990 1,40756 0,91900 21,36110
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01706 0,01876 0,01225 0,28468

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.