Ringgit Malaysia sang Rupee Seychelles

Đổi tiền MYR sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
2.983,49 scr

RM1,000 MYR = ₨2,983 SCR

Mid-market exchange rate at 03:38
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Rupee Seychelles

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Rupee Seychelles
1 MYR2.98349 SCR
5 MYR14.91745 SCR
10 MYR29.83490 SCR
20 MYR59.66980 SCR
50 MYR149.17450 SCR
100 MYR298.34900 SCR
250 MYR745.87250 SCR
500 MYR1,491.74500 SCR
1000 MYR2,983.49000 SCR
2000 MYR5,966.98000 SCR
5000 MYR14,917.45000 SCR
10000 MYR29,834.90000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Ringgit Malaysia
1 SCR0.33518 MYR
5 SCR1.67589 MYR
10 SCR3.35178 MYR
20 SCR6.70356 MYR
50 SCR16.75890 MYR
100 SCR33.51780 MYR
250 SCR83.79450 MYR
500 SCR167.58900 MYR
1000 SCR335.17800 MYR
2000 SCR670.35600 MYR
5000 SCR1,675.89000 MYR
10000 SCR3,351.78000 MYR