5 Rupee Seychelles sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền SCR sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 scr
1,66 myr

₨1,000 SCR = RM0,3322 MYR

Mid-market exchange rate at 20:59

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Ringgit Malaysia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Ringgit Malaysia
1 SCR0.33222 MYR
5 SCR1.66110 MYR
10 SCR3.32220 MYR
20 SCR6.64440 MYR
50 SCR16.61100 MYR
100 SCR33.22200 MYR
250 SCR83.05500 MYR
500 SCR166.11000 MYR
1000 SCR332.22000 MYR
2000 SCR664.44000 MYR
5000 SCR1,661.10000 MYR
10000 SCR3,322.20000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Rupee Seychelles
1 MYR3.01006 SCR
5 MYR15.05030 SCR
10 MYR30.10060 SCR
20 MYR60.20120 SCR
50 MYR150.50300 SCR
100 MYR301.00600 SCR
250 MYR752.51500 SCR
500 MYR1,505.03000 SCR
1000 MYR3,010.06000 SCR
2000 MYR6,020.12000 SCR
5000 MYR15,050.30000 SCR
10000 MYR30,100.60000 SCR