Đô-la Canada sang Rupee Seychelles

Đổi tiền CAD sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 11,58880 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SCR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Seychelles
1 CAD 11,58880 SCR
5 CAD 57,94400 SCR
10 CAD 115,88800 SCR
20 CAD 231,77600 SCR
50 CAD 579,44000 SCR
100 CAD 1158,88000 SCR
250 CAD 2897,20000 SCR
500 CAD 5794,40000 SCR
1000 CAD 11588,80000 SCR
2000 CAD 23177,60000 SCR
5000 CAD 57944,00000 SCR
10000 CAD 115888,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Đô-la Canada
1 SCR 0,08629 CAD
5 SCR 0,43145 CAD
10 SCR 0,86290 CAD
20 SCR 1,72580 CAD
50 SCR 4,31449 CAD
100 SCR 8,62899 CAD
250 SCR 21,57248 CAD
500 SCR 43,14495 CAD
1000 SCR 86,28990 CAD
2000 SCR 172,57980 CAD
5000 SCR 431,44950 CAD
10000 SCR 862,89900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.