Đô-la Mỹ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền USD sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 12,94500 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SCR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Seychelles
1 USD 12,94500 SCR
5 USD 64,72500 SCR
10 USD 129,45000 SCR
20 USD 258,90000 SCR
50 USD 647,25000 SCR
100 USD 1294,50000 SCR
250 USD 3236,25000 SCR
500 USD 6472,50000 SCR
1000 USD 12945,00000 SCR
2000 USD 25890,00000 SCR
5000 USD 64725,00000 SCR
10000 USD 129450,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Đô-la Mỹ
1 SCR 0,07725 USD
5 SCR 0,38625 USD
10 SCR 0,77250 USD
20 SCR 1,54500 USD
50 SCR 3,86251 USD
100 SCR 7,72502 USD
250 SCR 19,31255 USD
500 SCR 38,62510 USD
1000 SCR 77,25020 USD
2000 SCR 154,50040 USD
5000 SCR 386,25100 USD
10000 SCR 772,50200 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,13665 85,41810 1,45343 1,59485 1,04355 24,64260
Bảng Anh 1,17550 1 1,33615 100,41000 1,70854 1,87477 1,22670 28,96770
Đô-la Mỹ 0,87980 0,74842 1 75,14900 1,27870 1,40311 0,91810 21,68000
Rupee Ấn Độ 0,01171 0,00996 0,01331 1 0,01702 0,01867 0,01222 0,28849

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.