10 Đô-la Mỹ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền USD sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 13,36030 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SCR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Seychelles
1 USD 13,36030 SCR
5 USD 66,80150 SCR
10 USD 133,60300 SCR
20 USD 267,20600 SCR
50 USD 668,01500 SCR
100 USD 1336,03000 SCR
250 USD 3340,07500 SCR
500 USD 6680,15000 SCR
1000 USD 13360,30000 SCR
2000 USD 26720,60000 SCR
5000 USD 66801,50000 SCR
10000 USD 133603,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Đô-la Mỹ
1 SCR 0,07485 USD
5 SCR 0,37424 USD
10 SCR 0,74849 USD
20 SCR 1,49698 USD
50 SCR 3,74245 USD
100 SCR 7,48489 USD
250 SCR 18,71223 USD
500 SCR 37,42445 USD
1000 SCR 74,84890 USD
2000 SCR 149,69780 USD
5000 SCR 374,24450 USD
10000 SCR 748,48900 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,14085 84,71380 1,42794 1,58254 1,04295 23,15410
Bảng Anh 1,19617 1 1,36465 101,33200 1,70806 1,89298 1,24755 27,69630
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73279 1 74,25500 1,25165 1,38715 0,91415 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.