1 nghìn Đô-la Mỹ sang Rupee Seychelles

Đổi tiền USD sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 12,83930 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SCR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Seychelles
1 USD 12,83930 SCR
5 USD 64,19650 SCR
10 USD 128,39300 SCR
20 USD 256,78600 SCR
50 USD 641,96500 SCR
100 USD 1283,93000 SCR
250 USD 3209,82500 SCR
500 USD 6419,65000 SCR
1000 USD 12839,30000 SCR
2000 USD 25678,60000 SCR
5000 USD 64196,50000 SCR
10000 USD 128393,00000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Đô-la Mỹ
1 SCR 0,07789 USD
5 SCR 0,38943 USD
10 SCR 0,77886 USD
20 SCR 1,55772 USD
50 SCR 3,89431 USD
100 SCR 7,78862 USD
250 SCR 19,47155 USD
500 SCR 38,94310 USD
1000 SCR 77,88620 USD
2000 SCR 155,77240 USD
5000 SCR 389,43100 USD
10000 SCR 778,86200 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84075 1,13125 84,47840 1,43358 1,59208 1,03585 23,36550
Bảng Anh 1,18941 1 1,34535 100,46700 1,70489 1,89339 1,23205 27,78770
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74330 1 74,67700 1,26725 1,40736 0,91550 20,65460
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00995 0,01339 1 0,01697 0,01885 0,01226 0,27659

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.