10 nghìn Rupee Seychelles sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền SCR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 0,07335 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang USD

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Đô-la Mỹ
1 SCR 0,07335 USD
5 SCR 0,36676 USD
10 SCR 0,73352 USD
20 SCR 1,46704 USD
50 SCR 3,66761 USD
100 SCR 7,33522 USD
250 SCR 18,33805 USD
500 SCR 36,67610 USD
1000 SCR 73,35220 USD
2000 SCR 146,70440 USD
5000 SCR 366,76100 USD
10000 SCR 733,52200 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Seychelles
1 USD 13,63290 SCR
5 USD 68,16450 SCR
10 USD 136,32900 SCR
20 USD 272,65800 SCR
50 USD 681,64500 SCR
100 USD 1363,29000 SCR
250 USD 3408,22500 SCR
500 USD 6816,45000 SCR
1000 USD 13632,90000 SCR
2000 USD 27265,80000 SCR
5000 USD 68164,50000 SCR
10000 USD 136329,00000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,11530 83,53600 1,41883 1,58480 1,03700 23,12420
Bảng Anh 1,20250 1 1,34110 100,44800 1,70608 1,90565 1,24699 27,80580
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74566 1 74,90000 1,27215 1,42096 0,92980 20,73360
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01335 1 0,01698 0,01897 0,01241 0,27682

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.