50 Rupee Seychelles sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền SCR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 0,07319 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang USD

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Đô-la Mỹ
1 SCR 0,07319 USD
5 SCR 0,36596 USD
10 SCR 0,73193 USD
20 SCR 1,46386 USD
50 SCR 3,65964 USD
100 SCR 7,31928 USD
250 SCR 18,29820 USD
500 SCR 36,59640 USD
1000 SCR 73,19280 USD
2000 SCR 146,38560 USD
5000 SCR 365,96400 USD
10000 SCR 731,92800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Seychelles
1 USD 13,66260 SCR
5 USD 68,31300 SCR
10 USD 136,62600 SCR
20 USD 273,25200 SCR
50 USD 683,13000 SCR
100 USD 1366,26000 SCR
250 USD 3415,65000 SCR
500 USD 6831,30000 SCR
1000 USD 13662,60000 SCR
2000 USD 27325,20000 SCR
5000 USD 68313,00000 SCR
10000 USD 136626,00000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13420 84,35930 1,42626 1,58055 1,03425 23,22330
Bảng Anh 1,19496 1 1,35535 100,80800 1,70435 1,88873 1,23588 27,75150
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73782 1 74,37780 1,25750 1,39353 0,91185 20,47550
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01874 0,01226 0,27529

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.