20 Rupee Seychelles sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền SCR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 0,07494 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang USD

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Đô-la Mỹ
1 SCR 0,07494 USD
5 SCR 0,37472 USD
10 SCR 0,74945 USD
20 SCR 1,49890 USD
50 SCR 3,74724 USD
100 SCR 7,49448 USD
250 SCR 18,73620 USD
500 SCR 37,47240 USD
1000 SCR 74,94480 USD
2000 SCR 149,88960 USD
5000 SCR 374,72400 USD
10000 SCR 749,44800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Seychelles
1 USD 13,34320 SCR
5 USD 66,71600 SCR
10 USD 133,43200 SCR
20 USD 266,86400 SCR
50 USD 667,16000 SCR
100 USD 1334,32000 SCR
250 USD 3335,80000 SCR
500 USD 6671,60000 SCR
1000 USD 13343,20000 SCR
2000 USD 26686,40000 SCR
5000 USD 66716,00000 SCR
10000 USD 133432,00000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83115 1,13420 84,37140 1,41537 1,56172 1,03790 23,18870
Bảng Anh 1,20315 1 1,36475 101,52200 1,70307 1,87917 1,24875 27,90230
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73274 1 74,38850 1,24790 1,37694 0,91510 20,44500
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01344 1 0,01678 0,01851 0,01230 0,27484

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.