20 Rupee Seychelles sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SCR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 0,06888 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang CHF

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06888 CHF
5 SCR 0,34442 CHF
10 SCR 0,68884 CHF
20 SCR 1,37768 CHF
50 SCR 3,44420 CHF
100 SCR 6,88840 CHF
250 SCR 17,22100 CHF
500 SCR 34,44200 CHF
1000 SCR 68,88400 CHF
2000 SCR 137,76800 CHF
5000 SCR 344,42000 CHF
10000 SCR 688,84000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 14,51720 SCR
5 CHF 72,58600 SCR
10 CHF 145,17200 SCR
20 CHF 290,34400 SCR
50 CHF 725,86000 SCR
100 CHF 1451,72000 SCR
250 CHF 3629,30000 SCR
500 CHF 7258,60000 SCR
1000 CHF 14517,20000 SCR
2000 CHF 29034,40000 SCR
5000 CHF 72586,00000 SCR
10000 CHF 145172,00000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13245 84,45700 1,42508 1,58174 1,03400 23,15800
Bảng Anh 1,19546 1 1,35380 100,96500 1,70362 1,89091 1,23610 27,68450
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73866 1 74,57900 1,25840 1,39675 0,91305 20,44950
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01873 0,01224 0,27420

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.