1 nghìn Rupee Seychelles sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SCR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SCR = 0,06792 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SCR sang CHF

Cách để chuyển từ Rupee Seychelles sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SCR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SCR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Franc Thụy Sĩ
1 SCR 0,06792 CHF
5 SCR 0,33961 CHF
10 SCR 0,67922 CHF
20 SCR 1,35844 CHF
50 SCR 3,39611 CHF
100 SCR 6,79222 CHF
250 SCR 16,98055 CHF
500 SCR 33,96110 CHF
1000 SCR 67,92220 CHF
2000 SCR 135,84440 CHF
5000 SCR 339,61100 CHF
10000 SCR 679,22200 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Seychelles
1 CHF 14,72270 SCR
5 CHF 73,61350 SCR
10 CHF 147,22700 SCR
20 CHF 294,45400 SCR
50 CHF 736,13500 SCR
100 CHF 1472,27000 SCR
250 CHF 3680,67500 SCR
500 CHF 7361,35000 SCR
1000 CHF 14722,70000 SCR
2000 CHF 29445,40000 SCR
5000 CHF 73613,50000 SCR
10000 CHF 147227,00000 SCR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83340 1,13260 84,42970 1,41807 1,57371 1,03660 23,22510
Bảng Anh 1,19990 1 1,35905 101,31000 1,70160 1,88836 1,24382 27,86870
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73581 1 74,54500 1,25205 1,38947 0,91515 20,50600
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01341 1 0,01680 0,01864 0,01228 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.