Rupee Ấn Độ sang Đô-la Suriname

Đổi tiền INR sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,28747 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SRD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Suriname
1 INR 0,28747 SRD
5 INR 1,43737 SRD
10 INR 2,87475 SRD
20 INR 5,74950 SRD
50 INR 14,37375 SRD
100 INR 28,74750 SRD
250 INR 71,86875 SRD
500 INR 143,73750 SRD
1000 INR 287,47500 SRD
2000 INR 574,95000 SRD
5000 INR 1437,37500 SRD
10000 INR 2874,75000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Rupee Ấn Độ
1 SRD 3,47857 INR
5 SRD 17,39285 INR
10 SRD 34,78570 INR
20 SRD 69,57140 INR
50 SRD 173,92850 INR
100 SRD 347,85700 INR
250 SRD 869,64250 INR
500 SRD 1739,28500 INR
1000 SRD 3478,57000 INR
2000 SRD 6957,14000 INR
5000 SRD 17392,85000 INR
10000 SRD 34785,70000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,13300 84,95690 1,44973 1,59409 1,04245 24,17280
Bảng Anh 1,17564 1 1,33190 99,87120 1,70423 1,87394 1,22555 28,41640
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75081 1 74,98400 1,27955 1,40696 0,92010 21,33520
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01334 1 0,01706 0,01876 0,01227 0,28453

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.