Đô-la Mỹ sang Đô-la Suriname

Đổi tiền USD sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 21,51050 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SRD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Suriname
1 USD 21,51050 SRD
5 USD 107,55250 SRD
10 USD 215,10500 SRD
20 USD 430,21000 SRD
50 USD 1075,52500 SRD
100 USD 2151,05000 SRD
250 USD 5377,62500 SRD
500 USD 10755,25000 SRD
1000 USD 21510,50000 SRD
2000 USD 43021,00000 SRD
5000 USD 107552,50000 SRD
10000 USD 215105,00000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Đô-la Mỹ
1 SRD 0,04649 USD
5 SRD 0,23244 USD
10 SRD 0,46489 USD
20 SRD 0,92978 USD
50 SRD 2,32444 USD
100 SRD 4,64889 USD
250 SRD 11,62223 USD
500 SRD 23,24445 USD
1000 SRD 46,48890 USD
2000 SRD 92,97780 USD
5000 SRD 232,44450 USD
10000 SRD 464,88900 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.