Bảng Anh sang Đô-la Suriname

Đổi tiền GBP sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 28,60490 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SRD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Suriname
1 GBP 28,60490 SRD
5 GBP 143,02450 SRD
10 GBP 286,04900 SRD
20 GBP 572,09800 SRD
50 GBP 1430,24500 SRD
100 GBP 2860,49000 SRD
250 GBP 7151,22500 SRD
500 GBP 14302,45000 SRD
1000 GBP 28604,90000 SRD
2000 GBP 57209,80000 SRD
5000 GBP 143024,50000 SRD
10000 GBP 286049,00000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Bảng Anh
1 SRD 0,03496 GBP
5 SRD 0,17480 GBP
10 SRD 0,34959 GBP
20 SRD 0,69918 GBP
50 SRD 1,74795 GBP
100 SRD 3,49591 GBP
250 SRD 8,73977 GBP
500 SRD 17,47955 GBP
1000 SRD 34,95910 GBP
2000 SRD 69,91820 GBP
5000 SRD 174,79550 GBP
10000 SRD 349,59100 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,13015 84,74850 1,44761 1,59311 1,03970 24,03600
Bảng Anh 1,17696 1 1,33015 99,74620 1,70379 1,87504 1,22368 28,28960
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75179 1 74,98870 1,28090 1,40964 0,91995 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.