Đô-la Canada sang Đô-la Suriname

Đổi tiền CAD sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 16,76710 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SRD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Suriname
1 CAD 16,76710 SRD
5 CAD 83,83550 SRD
10 CAD 167,67100 SRD
20 CAD 335,34200 SRD
50 CAD 838,35500 SRD
100 CAD 1676,71000 SRD
250 CAD 4191,77500 SRD
500 CAD 8383,55000 SRD
1000 CAD 16767,10000 SRD
2000 CAD 33534,20000 SRD
5000 CAD 83835,50000 SRD
10000 CAD 167671,00000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Đô-la Canada
1 SRD 0,05964 CAD
5 SRD 0,29820 CAD
10 SRD 0,59641 CAD
20 SRD 1,19281 CAD
50 SRD 2,98203 CAD
100 SRD 5,96407 CAD
250 SRD 14,91017 CAD
500 SRD 29,82035 CAD
1000 SRD 59,64070 CAD
2000 SRD 119,28140 CAD
5000 SRD 298,20350 CAD
10000 SRD 596,40700 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.