Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Suriname

Đổi tiền CHF sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 23,47350 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SRD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Suriname
1 CHF 23,47350 SRD
5 CHF 117,36750 SRD
10 CHF 234,73500 SRD
20 CHF 469,47000 SRD
50 CHF 1173,67500 SRD
100 CHF 2347,35000 SRD
250 CHF 5868,37500 SRD
500 CHF 11736,75000 SRD
1000 CHF 23473,50000 SRD
2000 CHF 46947,00000 SRD
5000 CHF 117367,50000 SRD
10000 CHF 234735,00000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Franc Thụy Sĩ
1 SRD 0,04260 CHF
5 SRD 0,21301 CHF
10 SRD 0,42601 CHF
20 SRD 0,85202 CHF
50 SRD 2,13006 CHF
100 SRD 4,26012 CHF
250 SRD 10,65030 CHF
500 SRD 21,30060 CHF
1000 SRD 42,60120 CHF
2000 SRD 85,20240 CHF
5000 SRD 213,00600 CHF
10000 SRD 426,01200 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.