Đô-la Úc sang Đô-la Suriname

Đổi tiền AUD sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 15,07650 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SRD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Suriname
1 AUD 15,07650 SRD
5 AUD 75,38250 SRD
10 AUD 150,76500 SRD
20 AUD 301,53000 SRD
50 AUD 753,82500 SRD
100 AUD 1507,65000 SRD
250 AUD 3769,12500 SRD
500 AUD 7538,25000 SRD
1000 AUD 15076,50000 SRD
2000 AUD 30153,00000 SRD
5000 AUD 75382,50000 SRD
10000 AUD 150765,00000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Đô-la Úc
1 SRD 0,06633 AUD
5 SRD 0,33164 AUD
10 SRD 0,66328 AUD
20 SRD 1,32657 AUD
50 SRD 3,31642 AUD
100 SRD 6,63284 AUD
250 SRD 16,58210 AUD
500 SRD 33,16420 AUD
1000 SRD 66,32840 AUD
2000 SRD 132,65680 AUD
5000 SRD 331,64200 AUD
10000 SRD 663,28400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.