Euro sang Đô-la Suriname

Đổi tiền EUR sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 24,39860 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SRD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Suriname
1 EUR 24,39860 SRD
5 EUR 121,99300 SRD
10 EUR 243,98600 SRD
20 EUR 487,97200 SRD
50 EUR 1219,93000 SRD
100 EUR 2439,86000 SRD
250 EUR 6099,65000 SRD
500 EUR 12199,30000 SRD
1000 EUR 24398,60000 SRD
2000 EUR 48797,20000 SRD
5000 EUR 121993,00000 SRD
10000 EUR 243986,00000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Euro
1 SRD 0,04099 EUR
5 SRD 0,20493 EUR
10 SRD 0,40986 EUR
20 SRD 0,81972 EUR
50 SRD 2,04929 EUR
100 SRD 4,09859 EUR
250 SRD 10,24648 EUR
500 SRD 20,49295 EUR
1000 SRD 40,98590 EUR
2000 SRD 81,97180 EUR
5000 SRD 204,92950 EUR
10000 SRD 409,85900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,13245 84,83580 1,44302 1,58340 1,04320 24,10940
Bảng Anh 1,17675 1 1,33260 99,82970 1,69807 1,86326 1,22758 28,37050
Đô-la Mỹ 0,88305 0,75041 1 74,91350 1,27425 1,39821 0,92120 21,28960
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01866 0,01230 0,28419

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.