50 Bảng Anh sang Đô-la Suriname

Đổi tiền GBP sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 28,93000 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SRD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Suriname
1 GBP 28,93000 SRD
5 GBP 144,65000 SRD
10 GBP 289,30000 SRD
20 GBP 578,60000 SRD
50 GBP 1446,50000 SRD
100 GBP 2893,00000 SRD
250 GBP 7232,50000 SRD
500 GBP 14465,00000 SRD
1000 GBP 28930,00000 SRD
2000 GBP 57860,00000 SRD
5000 GBP 144650,00000 SRD
10000 GBP 289300,00000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Bảng Anh
1 SRD 0,03457 GBP
5 SRD 0,17283 GBP
10 SRD 0,34566 GBP
20 SRD 0,69132 GBP
50 SRD 1,72831 GBP
100 SRD 3,45662 GBP
250 SRD 8,64155 GBP
500 SRD 17,28310 GBP
1000 SRD 34,56620 GBP
2000 SRD 69,13240 GBP
5000 SRD 172,83100 GBP
10000 SRD 345,66200 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,13330 84,56970 1,41674 1,57622 1,03810 23,12620
Bảng Anh 1,20084 1 1,36090 101,55400 1,70126 1,89277 1,24659 27,77070
Đô-la Mỹ 0,88235 0,73481 1 74,62250 1,25010 1,39082 0,91600 20,40610
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01228 0,27346

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.