5000 Bảng Anh sang Đô-la Suriname

Đổi tiền GBP sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 28,49630 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SRD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Suriname
1 GBP 28,49630 SRD
5 GBP 142,48150 SRD
10 GBP 284,96300 SRD
20 GBP 569,92600 SRD
50 GBP 1424,81500 SRD
100 GBP 2849,63000 SRD
250 GBP 7124,07500 SRD
500 GBP 14248,15000 SRD
1000 GBP 28496,30000 SRD
2000 GBP 56992,60000 SRD
5000 GBP 142481,50000 SRD
10000 GBP 284963,00000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Bảng Anh
1 SRD 0,03509 GBP
5 SRD 0,17546 GBP
10 SRD 0,35092 GBP
20 SRD 0,70184 GBP
50 SRD 1,75461 GBP
100 SRD 3,50922 GBP
250 SRD 8,77305 GBP
500 SRD 17,54610 GBP
1000 SRD 35,09220 GBP
2000 SRD 70,18440 GBP
5000 SRD 175,46100 GBP
10000 SRD 350,92200 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83775 1,12950 84,47140 1,42848 1,58182 1,03725 23,31190
Bảng Anh 1,19367 1 1,34830 100,83500 1,70520 1,88824 1,23814 27,82770
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74167 1 74,78650 1,26470 1,40046 0,91840 20,63910
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01337 1 0,01691 0,01873 0,01228 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.