2000 Đô-la Suriname sang Bảng Anh

Đổi tiền SRD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SRD = 0,03435 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SRD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Suriname sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SRD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Bảng Anh
1 SRD 0,03435 GBP
5 SRD 0,17176 GBP
10 SRD 0,34352 GBP
20 SRD 0,68703 GBP
50 SRD 1,71758 GBP
100 SRD 3,43517 GBP
250 SRD 8,58793 GBP
500 SRD 17,17585 GBP
1000 SRD 34,35170 GBP
2000 SRD 68,70340 GBP
5000 SRD 171,75850 GBP
10000 SRD 343,51700 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Suriname
1 GBP 29,11070 SRD
5 GBP 145,55350 SRD
10 GBP 291,10700 SRD
20 GBP 582,21400 SRD
50 GBP 1455,53500 SRD
100 GBP 2911,07000 SRD
250 GBP 7277,67500 SRD
500 GBP 14555,35000 SRD
1000 GBP 29110,70000 SRD
2000 GBP 58221,40000 SRD
5000 GBP 145553,50000 SRD
10000 GBP 291107,00000 SRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.