10 nghìn Đô-la Suriname sang Bảng Anh

Đổi tiền SRD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SRD = 0,03468 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SRD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Suriname sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SRD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Bảng Anh
1 SRD 0,03468 GBP
5 SRD 0,17339 GBP
10 SRD 0,34678 GBP
20 SRD 0,69357 GBP
50 SRD 1,73392 GBP
100 SRD 3,46784 GBP
250 SRD 8,66960 GBP
500 SRD 17,33920 GBP
1000 SRD 34,67840 GBP
2000 SRD 69,35680 GBP
5000 SRD 173,39200 GBP
10000 SRD 346,78400 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Suriname
1 GBP 28,83640 SRD
5 GBP 144,18200 SRD
10 GBP 288,36400 SRD
20 GBP 576,72800 SRD
50 GBP 1441,82000 SRD
100 GBP 2883,64000 SRD
250 GBP 7209,10000 SRD
500 GBP 14418,20000 SRD
1000 GBP 28836,40000 SRD
2000 GBP 57672,80000 SRD
5000 GBP 144182,00000 SRD
10000 GBP 288364,00000 SRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13460 84,40350 1,41751 1,57103 1,03945 23,22240
Bảng Anh 1,20070 1 1,36220 101,33500 1,70186 1,88618 1,24806 27,88080
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73411 1 74,39050 1,24935 1,38466 0,91620 20,46750
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01679 0,01861 0,01232 0,27514

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.