1 nghìn Đô-la Suriname sang Bảng Anh

Đổi tiền SRD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SRD = 0,03465 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SRD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Suriname sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SRD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Bảng Anh
1 SRD 0,03465 GBP
5 SRD 0,17324 GBP
10 SRD 0,34647 GBP
20 SRD 0,69295 GBP
50 SRD 1,73237 GBP
100 SRD 3,46475 GBP
250 SRD 8,66188 GBP
500 SRD 17,32375 GBP
1000 SRD 34,64750 GBP
2000 SRD 69,29500 GBP
5000 SRD 173,23750 GBP
10000 SRD 346,47500 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Suriname
1 GBP 28,86210 SRD
5 GBP 144,31050 SRD
10 GBP 288,62100 SRD
20 GBP 577,24200 SRD
50 GBP 1443,10500 SRD
100 GBP 2886,21000 SRD
250 GBP 7215,52500 SRD
500 GBP 14431,05000 SRD
1000 GBP 28862,10000 SRD
2000 GBP 57724,20000 SRD
5000 GBP 144310,50000 SRD
10000 GBP 288621,00000 SRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13770 84,85820 1,42338 1,58245 1,04130 23,13470
Bảng Anh 1,19517 1 1,35985 101,42800 1,70131 1,89144 1,24453 27,65200
Đô-la Mỹ 0,87895 0,73538 1 74,58750 1,25110 1,39092 0,91535 20,33460
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01865 0,01227 0,27263

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.