10 Bảng Anh sang Đô-la Suriname

Đổi tiền GBP sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 28,42160 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SRD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Suriname
1 GBP 28,42160 SRD
5 GBP 142,10800 SRD
10 GBP 284,21600 SRD
20 GBP 568,43200 SRD
50 GBP 1421,08000 SRD
100 GBP 2842,16000 SRD
250 GBP 7105,40000 SRD
500 GBP 14210,80000 SRD
1000 GBP 28421,60000 SRD
2000 GBP 56843,20000 SRD
5000 GBP 142108,00000 SRD
10000 GBP 284216,00000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Bảng Anh
1 SRD 0,03518 GBP
5 SRD 0,17592 GBP
10 SRD 0,35184 GBP
20 SRD 0,70369 GBP
50 SRD 1,75922 GBP
100 SRD 3,51844 GBP
250 SRD 8,79610 GBP
500 SRD 17,59220 GBP
1000 SRD 35,18440 GBP
2000 SRD 70,36880 GBP
5000 SRD 175,92200 GBP
10000 SRD 351,84400 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,12400 84,19040 1,42495 1,57976 1,03885 23,31550
Bảng Anh 1,19768 1 1,34620 100,83400 1,70665 1,89206 1,24421 27,92460
Đô-la Mỹ 0,88965 0,74283 1 74,90250 1,26775 1,40548 0,92425 20,74330
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01693 0,01876 0,01234 0,27694

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.