100 Bảng Anh sang Đô-la Suriname

Đổi tiền GBP sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 29,12770 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SRD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Suriname
1 GBP 29,12770 SRD
5 GBP 145,63850 SRD
10 GBP 291,27700 SRD
20 GBP 582,55400 SRD
50 GBP 1456,38500 SRD
100 GBP 2912,77000 SRD
250 GBP 7281,92500 SRD
500 GBP 14563,85000 SRD
1000 GBP 29127,70000 SRD
2000 GBP 58255,40000 SRD
5000 GBP 145638,50000 SRD
10000 GBP 291277,00000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Bảng Anh
1 SRD 0,03433 GBP
5 SRD 0,17166 GBP
10 SRD 0,34332 GBP
20 SRD 0,68663 GBP
50 SRD 1,71658 GBP
100 SRD 3,43316 GBP
250 SRD 8,58290 GBP
500 SRD 17,16580 GBP
1000 SRD 34,33160 GBP
2000 SRD 68,66320 GBP
5000 SRD 171,65800 GBP
10000 SRD 343,31600 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83460 1,14235 84,90800 1,43074 1,58286 1,04375 23,19370
Bảng Anh 1,19818 1 1,36875 101,73600 1,71429 1,89656 1,25060 27,79040
Đô-la Mỹ 0,87540 0,73059 1 74,32750 1,25245 1,38562 0,91365 20,30350
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00983 0,01345 1 0,01685 0,01864 0,01229 0,27316

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.